last mentioned

Học thuật
Thân thiện
last mentioned

The last mentioned pianist performed a beautiful sonata.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được đề cập đến gần đây nhất, mới đây nhất: Dùng để chỉ người, vật, hoặc sự việc vừa được nhắc đến ngay trước đó trong một cuộc trò chuyện hoặc văn bản. Từ này thường được dùng để tránh lặp lại tên gọi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We discussed several options, but the last-mentioned one seems the most feasible. (Chúng tôi đã thảo luận một số phương án, nhưng phương án được đề cập gần đây nhất có vẻ khả thi nhất.)
    • John, Sarah, and the last-mentioned's husband will attend the meeting. (John, Sarah, chồng của người được nhắc đến sau cùng sẽ tham dự cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the last-mentioned": Cụm danh từ hóa, dùng như một danh từ để thay thế cho chủ thể vừa được nói tới.
    • The report covers costs, benefits, and risks. The last-mentioned requires further analysis. (Báo cáo đề cập đến chi phí, lợi ích rủi ro. Điều được nhắc đến cuối cùng cần được phân tích thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Aforementioned (adj): đã được đề cậptrên (thường dùng trong văn viết trang trọng).
  • Above-mentioned (adj): được nhắc đếntrên (trong văn bản).
Từ đồng nghĩa
  • Most recently mentioned: được nhắc đến gần đây nhất.
  • The latter (trong cặp đôi): cái thứ hai, người thứ hai (khi chỉ hai đối tượng được liệt kê).
last mentioned

The last mentioned pianist performed a beautiful sonata.

Adjective
  1. được đề cập đến gần đây nhất, mới đây nhất

Từ tương tự